POWERMAX45XP

Giá bán : 0 VNĐ
Mô tả :

MÁY CẮT PLASMA POWERMAX45Xp

Tìm kiếm

Video công nghệ cơ khí

MÁY CẮT PLASMA POWERMAX45Xp

 

Thông số kỹ thuật

Nguồn điện

200 – 240 V, 1-PH, 50-60 Hz

480 V, 3-PH, 50-60 Hz

Dòng cắt

10 -45 A

Chu kỳ làm việc

50% tại 45 A, 200 – 240 V, 1-PH

60% tại 41 A, 200 – 240 V, 1-PH

100% tại 32 A, 200 – 240 V, 1-PH

Kích thước (DxRxC)

422 mm x 173 mm x 357 mm

Trọng lượng

14 kg

Khí cắt

Khí nén

Công nghệ

Inverter – IGBT

 

Thông số cắt

Khả năng cắt

Chiều dày kim loại

Tốc độ cắt

Đề nghị

16 mm

500 mm/ph

Cắt tay

22 mm

250 mm/ph

25 mm

125 mm/ph

Cắt máy

12mm

 

 

Phụ kiện dùng cho mỏ cắt Powermax45XP

Consumable type

Torch type

Amperage

Nozzle

Shield/Deflector

Retaining cap

Electrode

Swirl ring

Drag-cutting

Hand

45

220941

220818

220854

220842 or 220777

220857

Mechanized

Machine

45

220941

220817 or 220955

220854 or 220953

220842 or 220777

220857

FineCut

Hand

45

220930

220931

220854 or 220953

220842

220947

Machine

45

220948

220857

Max control gouging3

Hand/Machine

26–45

420419

420480

220854

220842

220857

Precision gouging

Hand

10–25

420415

420414

220854

220842

220857

Marking

Hand/Machine

10–25

420415

420542

220854 or 220953

220842

220857

 

HyAccess consumables

Consumable type

Torch type

Amperage

Retaining cap

Nozzle cutting

Nozzle gouging

Electrode

Swirl ring

Hyaccess

hand

15-65

420413

420410

420412

420408

220857

Chat với chúng tôi